[dī jiàn]
đê tiện
出身低贱
chū shēn dī jiàn
Xuất thân hèn kém
谷价低贱
gǔ jià dī jiàn
Giá ngũ cốc rẻ mạt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.