[dī pìn]
đê sính
考核不合格者要低聘或解聘
kǎo hé bù hé gé zhě yào dī pìn huò jiě pìn
Người không đạt yêu cầu kiểm tra sẽ bị giáng chức hoặc sa thải
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.