汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
低糖 (dī táng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
低糖
[dī táng]
đê đường
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Ít đường
2
hàm lượng đường thấp (thực phẩm).
Ví dụ
低糖糕点
dī táng gāo diǎn
Bánh kẹo ít đường
Từ ghép
0 từ chứa “低糖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
属性词。含糖量低的(食品)
~糕点
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
低
dī
đê
Thấp, ở vị trí dưới so với một mốc nào đó; Hạ xuống, làm cho thấp hơn; Kém, không đạt tiêu chuẩn, chất lượng thấp
糖
táng
đường
Chất ngọt dùng làm gia vị hoặc thực phẩm, có vị ngọt; Kẹo, đồ ngọt làm từ đường; Hợp chất cacbohydrat có vị ngọt, dễ tan trong nước