汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
低矮 (dī ǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
低矮
[dī ǎi]
đê ải
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thấp
2
lùn
Ví dụ
低矮的房屋
dī ǎi de fáng wū
Nhà cửa thấp bé
Từ ghép
0 từ chứa “低矮”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
矮矬
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
高度小
~的房屋
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
低
dī
đê
Thấp, ở vị trí dưới so với một mốc nào đó; Hạ xuống, làm cho thấp hơn; Kém, không đạt tiêu chuẩn, chất lượng thấp
矮
ǎi
ải
thấp, không cao; lùn; làm cho thấp đi, làm cho lùn đi; ngắn, không dài