[dī céng]
đê tầng
他住在高层,我住在低层
tā zhù zài gāo céng , wǒ zhù zài dī céng
Anh ấy ở tầng cao, tôi ở tầng thấp
低层住宅
dī céng zhù zhái
Nhà ở tầng thấp
低层职员
dī céng zhí yuán
Nhân viên cấp thấp
低层住宅dī céng zhù zhái
đê tầng trú
Nhà ở tầng thấp; chỉ công trình nhà ở có 1-3 tầng trên mặt đất.