[dī dì]
đê địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
低地轨道dī dì guǐ dào
đê địa quỹ đạo
xem 近地軌道|近地轨道[jin4 di4 gui3 dao4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.