[dàn shì]
đãn thị
他想睡一会儿,一睡不着
tā xiǎng shuì yí huì er , yí shuì bù zhe
Anh ấy muốn ngủ một lát, nhưng không ngủ được
他虽然已经七十多了,一人仍然很健旺
tā suī rán yǐ jīng qī shí duō le , yì rén réng rán hěn jiàn wàng
Tuy ông ấy đã ngoài bảy mươi, nhưng vẫn còn rất khỏe mạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.