[dàn shū]
đãn thư
重但书货郎但书担(擔)装選 ® 量銀单位,100斤等于1担
zhòng dàn shū huò láng dàn shū dān ( dān ) zhuāng xuǎn ® liáng yín dān wèi ,100 jīn děng yú 1 dān
Đơn vị đo trọng lượng, 100 cân bằng 1 đan
一但书水
yí dàn shū shuǐ
Một đan nước
两但书柴。另见252页 dan;256页 ddn
liǎng dàn shū chái 。 lìng jiàn 252 yè dan;256 yè ddn
Hai đan củi. Xem thêm trang 252 dan; trang 256 ddn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.