[shēn suō]
thân súc
有的照相机的镜头能够前后伸缩
yǒu de zhào xiàng jī de jìng tóu néng gòu qián hòu shēn suō
Ống kính của một số máy ảnh có thể co duỗi ra vào
伸缩性
shēn suō xìng
Tính co giãn
没有伸缩的余地
méi yǒu shēn suō de yú dì
Không có chỗ để co giãn
伸缩性shēn suō xìng
thân súc tính
tính linh hoạt
伸缩喇叭shēn suō lǎ ba
thân súc lạt bá
kèn trombone