[shēn shǒu]
thân thủ
有困难我们自己解决,不向国家伸手
yǒu kùn nán wǒ men zì jǐ jiě jué , bú xiàng guó jiā shēn shǒu
Có khó khăn chúng tôi tự giải quyết, không cầu xin nhà nước
这件事,你不必
zhè jiàn shì , nǐ bú bì
Việc này, anh không cần
伸手派shēn shǒu pài
thân thủ phái
kẻ ăn bám; kẻ ăn chực; kẻ ăn mày
伸手牌shēn shǒu pái
thân thủ bài