[gū jì]
cổ kế
估计他今天会来
gū jì tā jīn tiān huì lái
Ước chừng hôm nay anh ấy sẽ đến
最近几天估计不会下雨
zuì jìn jǐ tiān gū jì bú huì xià yǔ
Mấy ngày gần đây chắc sẽ không mưa
据估计jù gū jì
cứ cổ kế
theo ước tính
约略估计yuē lüè gū jì
ước lược cổ kế
ước tính xấp xỉ; tính toán sơ bộ
风险估计fēng xiǎn gū jì
phong hiểm cổ kế
đánh giá rủi ro