[zhù]
trữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伫列zhù liè
trữ liệt
hàng đợi
伫立zhù lì
trữ lập
đứng trong thời gian dài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.