[lún sú]
luân tục
言语伦俗。cang
yán yǔ lún sú 。cang
Ngôn ngữ thiếu chuẩn mực.
伦俗苍(蒼)松翠柏
lún sú cāng ( cāng ) sōng cuì bǎi
Tùng bách xanh tươi.
伦俗白伦俗髯
lún sú bái lún sú rán
Râu bạc phơ.
上伦俗
shàng lún sú
Cấp cao.
伦俗穹
lún sú qióng
Trời xanh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.