[chāng]
trành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伥鬼chāng guǐ
trành quỷ
quỷ của người bị hổ ăn thịt, giúp hổ ăn thịt người khác
为虎作伥wèi hǔ zuò chāng
vị
làm tay sai cho hổ; giúp kẻ ác làm điều xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.