[chuán gǎn]
truyền cảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
传感器chuán gǎn qì
truyền cảm khí
cảm biến; thiết bị chuyển đổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.