[chuán dòng]
truyền động
机械传动
jī xiè chuán dòng
Cơ khí truyền động
液压传动
yè yā chuán dòng
Thủy lực truyền động
传动器chuán dòng qì
truyền động khí
bộ truyền động
传动带chuán dòng dài
truyền động đới
dây đai truyền động
传动比chuán dòng bǐ
truyền động tỷ
tỷ số truyền; tỷ số bánh răng
传动轴chuán dòng zhóu
truyền động trục
trục truyền động
传动机构chuán dòng jī gòu
truyền động cơ cấu
cơ cấu truyền động
传动系统chuán dòng xì tǒng
truyền động hệ thống
hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải
传动装置chuán dòng zhuāng zhì
truyền động trang trí
hộp số
液压传动yè yā chuán dòng
dịch áp truyền động
truyền động thủy lực; truyền tải thủy lực
皮带传动pí dài chuán dòng
bì đới truyền động
dây curoa truyền động
变速传动biàn sù chuán dòng
biến tốc truyền động
thay đổi số
齿轮传动chǐ lún chuán dòng
xỉ luân truyền động
truyền động bánh răng