[chuán lìng]
truyền lệnh
传令兵
chuán lìng bīng
Lính truyền tin
司令部传令嘉奖
sī lìng bù chuán lìng jiā jiǎng
Bộ tư lệnh truyền lệnh khen thưởng
传令兵chuán lìng bīng
truyền lệnh binh
người truyền lệnh; liên lạc viên