[huì shè]
hội xã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
株式会社zhū shì huì shè
chu thức hội xã
công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật; công ty; tập đoàn
秘密会社mì mì huì shè
bí mật hội xã
một hội kín
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.