[huì yì]
hội ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
会意字huì yì zì
hội ý tự
chữ hội ý; chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành phần có sẵn; còn gọi là chữ hợp ý hoặc chữ ghép nghĩa