[yōu yǎ]
ưu nhã
唱词优雅
chàng cí yōu yǎ
Lời ca duyên dáng
演奏呦 you四表不條昇,优雅!怎么你也来了?优雅动听
yǎn zòu yōu you sì biǎo bù tiáo shēng , yōu yǎ ! zěn me nǐ yě lái le ? yōu yǎ dòng tīng
Biểu diễn thật hay, thật tuyệt vời! Sao bạn cũng đến đây vậy?
优雅宽敞的大厅
yōu yǎ kuān chǎng de dà tīng
Sảnh lớn tao nhã, rộng rãi
优雅的姿【呦呦】youyou〈书)声形容鹿鸣声。态举止优雅
yōu yǎ de zī 【 yōu yōu 】youyou〈 shū ) shēng xíng róng lù míng shēng 。 tài jǔ zhǐ yōu yǎ
Dáng vẻ, cử chỉ tao nhã
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.