[yōu xiù]
ưu tú
优秀作品 成绩优秀。【优心如焚】youxin-rufen,
yōu xiù zuò pǐn chéng jì yōu xiù 。【 yōu xīn rú fén 】youxin-rufen,
tác phẩm xuất sắc, thành tích xuất sắc. lòng như lửa đốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.