[yōu shēng]
ưu sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
优生学yōu shēng xué
ưu sinh học
资优生zī yōu shēng
tư ưu sinh
học sinh xuất sắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.