[yōu róu]
ưu nhu
优柔不【忧愁】youchou 羽因遭遇困难或不如意的事迫
yōu róu bù 【 yōu chóu 】youchou yǔ yīn zāo yù kùn nán huò bù rú yì de shì pò
mềm yếu không quyết đoán vì gặp khó khăn hoặc chuyện không như ý
优柔的性格
yōu róu de xìng gé
tính cách mềm yếu
优柔寡断。【忧烦】youfdn 璃忧愁烦恼
yōu róu guǎ duàn 。【 yōu fán 】youfdn lí yōu chóu fán nǎo
mềm yếu không quyết đoán. ưu sầu phiền muộn