[yōu xiān]
ưu tiên
优先权
yōu xiān quán
Quyền ưu tiên.
优先录取。【忧心忡忡】youxin-chongchong 形容忧愁不
yōu xiān lù qǔ 。【 yōu xīn chōng chōng 】youxin-chongchong xíng róng yōu chóu bù
Ưu tiên tuyển dụng.
优先级yōu xiān jí
ưu tiên cấp
mức độ ưu tiên; thứ tự ưu tiên
优先股yōu xiān gǔ
ưu tiên cổ
cổ phiếu ưu đãi
女士优先nǚ shì yōu xiān
Ưu tiên phụ nữ!