[xiū zhěng]
hưu chỉnh
利用战斗空隙进行休整
lì yòng zhàn dòu kòng xì jìn xíng xiū zhěng
Tận dụng lúc rảnh rỗi trong chiến đấu để chỉnh đốn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.