[fèn zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
份子钱fèn zi qián
tiền mừng
随份子suí fèn zi
Cùng mọi người góp tiền.
凑份子còu fèn zi
góp chung tiền
出份子chū fèn zi
góp chung; quyên góp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.