[rèn jiào]
nhiệm giáo
他在大学任教
tā zài dà xué rèn jiào
Anh ấy dạy học ở trường đại học.
我在这所学校里任过教
wǒ zài zhè suǒ xué xiào lǐ rèn guò jiào
Tôi đã từng dạy học ở trường này.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.