[rèn shì]
nhiệm sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
责任事故zé rèn shì gù
trách nhiệm sự cố
tai nạn xảy ra do sơ suất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.