[jià jiàn]
giá kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
共价键gòng jià jiàn
cộng giá kiện
liên kết cộng hoá trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.