[jià gé]
giá cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
价格表jià gé biǎo
giá cách biểu
bảng giá
价格标签jià gé biāo qiān
giá cách tiêu thiêm
nhãn giá
比较价格bǐ jiào jià gé
tỷ
Giá không đổi.
不变价格bú biàn jià gé
giá cố định; giá không đổi
自由价格zì yóu jià gé
tự do giá cách
Giá cả do hai bên mua bán tự thương lượng
固定价格gù dìng jià gé
cố định giá cách
Giá không đổi
规定价格guī dìng jià gé
quy định giá cách
ấn định giá
股票价格指数gǔ piào jià gé zhǐ shù
cổ phiếu giá cách chỉ số
chỉ số giá cổ phiếu
居民消费价格指数jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù
cư dân tiêu phí giá cách chỉ số
Chỉ số giá tiêu dùng; chỉ số đo lường sự biến động giá cả hàng hóa và dịch vụ mà người dân mua trong một thời kỳ nhất định; chỉ số quan trọng về lạm phát.
工业品出厂价格指数gōng yè pǐn chū chǎng jià gé zhǐ shù
Chỉ số giá xuất xưởng hàng công nghiệp