[yǎng wò]
ngưỡng ngoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仰卧式yǎng wò shì
ngưỡng ngoạ thức
tư thế xác chết
仰卧起坐yǎng wò qǐ zuò
ngưỡng ngoạ khởi toạ
bài tập gập bụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.