[yǐ sè liè]
dĩ sắc liệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以色列人yǐ sè liè rén
dĩ sắc liệt nhân
người Israel; người Do Thái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.