[yǐ cǐ]
dĩ thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以此为yǐ cǐ wèi
dĩ thử vị
xem như; đối xử như
以此类推yǐ cǐ lèi tuī
dĩ thử loại suy
vân vân; tương tự như vậy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.