[líng hú]
lệnh hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
令狐德棻líng hú dé fēn
lệnh hồ đức phân
Linghu Defen, sử gia triều đại nhà Đường, biên soạn Bắc sử Chu thư 周書|周书
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.