[lìng zhuàng]
lệnh trạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
军令状jūn lìng zhuàng
quân lệnh trạng
mệnh lệnh quân sự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.