[lìng pái]
lệnh bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
令牌环lìng pái huán
lệnh bài hoàn
vòng mã thông báo
令牌环网lìng pái huán wǎng
lệnh bài hoàn võng
mạng vòng mã thông báo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.