[lìng rén]
lệnh nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
令人叹lìng rén tàn
lệnh nhân thán
kinh ngạc
令人不快lìng rén bú kuài
khó chịu; đáng chê trách
令人发指lìng rén fà zhǐ
lệnh nhân phát chỉ
khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác
令人吃惊lìng rén chī jīng
lệnh nhân cật kinh
gây sốc; ngạc nhiên
令人振奋lìng rén zhèn fèn
lệnh nhân chấn phấn
truyền cảm hứng; hào hứng; kích thích
令人满意lìng rén mǎn yì
lệnh nhân mãn ý
thỏa mãn; hài lòng
令人钦佩lìng rén qīn pèi
lệnh nhân khâm bội
đáng ngưỡng mộ
令人鼓舞lìng rén gǔ wǔ
lệnh nhân cổ vũ
đầy khích lệ; phấn chấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.