[dài tì]
đại thế
用国货代替进口货他不能去,你代替他去一趟吧!
yòng guó huò dài tì jìn kǒu huò tā bù néng qù , nǐ dài tì tā qù yí tàng ba !
Dùng hàng nội thay hàng nhập khẩu; Anh ấy không đi được, bạn đi thay anh ấy một chuyến nhé!
代替者dài tì zhě
đại thế giả
người thay thế
代替父母dài tì fù mǔ
đại thế phụ mẫu
thay cho cha mẹ; in loco parentis
包办代替bāo bàn dài tì
bao biện đại thế
tự làm mọi việc; không cho người khác tham gia