[dài shù]
đại số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
代数学dài shù xué
đại số học
đại số
代数和dài shù hé
đại số hoà
tổng đại số
代数式dài shù shì
đại số thức
biểu thức đại số
代数簇dài shù cù
đại số thốc
đa tạp đại số
代数群dài shù qún
đại số quần
nhóm đại số
代数量dài shù liàng
đại số lượng
đại lượng đại số
代数函数dài shù hán shù
đại số hàm số
hàm số đại số
代数几何dài shù jǐ hé
đại số kỷ hà
hình học đại số
代数拓扑dài shù tuò pū
đại số thác phác
tô pô đại số
代数数域dài shuò shuò yù
đại sác sác vực
trường số đại số
代数曲线dài shù qū xiàn
đại số khúc tuyến
đường cong đại số
代数方程dài shù fāng chéng
đại số phương trình
phương trình đại số