[dài dài]
đại đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
代代花dài dài huā
đại đại hoa
Cây thường xanh, cành nhỏ mảnh, có gai ngắn. Lá hình trái xoan. Hoa trắng, thơm, dùng ướp trà và làm tinh dầu. Còn gọi là玳玳花
代代相传dài dài xiāng chuán
đại đại tương truyền
truyền từ đời này sang đời khác; lưu truyền
世世代代shì shì dài dài
thế thế đại đại
qua nhiều thế hệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.