[xiān tái]
tiên đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祈仙台qí xiān tái
kỳ tiên đài
đàn tế; đài cầu tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.