[fù kuǎn]
phó khoản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
付款方式fù kuǎn fāng shì
phó khoản phương thức
điều khoản thanh toán; phương thức thanh toán
付款条件fù kuǎn tiáo jiàn
phó khoản điều kiện
điều kiện thanh toán
预付款yù fù kuǎn
dự phó khoản
Tiền đặt cọc; tiền ứng trước
首付款shǒu fù kuǎn
thủ
tiền trả trước
缓期付款huǎn qī fù kuǎn
hoãn kỳ phó khoản
trì hoãn thanh toán
提示付款tí shì fù kuǎn
đề thị phó khoản
xuất trình để thanh toán
货到付款huò dào fù kuǎn
hoá đáo phó khoản
thanh toán khi nhận hàng
分期付款fēn qī fù kuǎn
phân kỳ phó khoản
trả góp; thanh toán trả góp
延期付款yán qī fù kuǎn
diên kỳ phó khoản
trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.