[cāng shǔ]
thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侏儒仓鼠zhū rú cāng shǔ
chu nho thương
chuột hamster lùn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.