汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
仓容 (cāng róng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
仓容
【倉容】
[cāng róng]
thương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dung tích kho
Ví dụ
仓容有限
cāng róng yǒu xiàn
Sức chứa có hạn
Từ ghép
0 từ chứa “仓容”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
仓库的容量
~有限
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
仓
cāng
Kho chứa hàng hóa, lương thực; Vội vàng, gấp gáp, không kịp chuẩn bị; Hoảng sợ, bối rối, không giữ được bình tĩnh
容
róng
dung
chứa đựng, chứa chấp; cho phép, dung thứ; diện mạo, vẻ ngoài