[cāng chǔ]
thương
仓储超市!仓储物资
cāng chǔ chāo shì ! cāng chǔ wù zī
Siêu thị bán sỉ! Hàng hóa dự trữ
资料仓储zī liào cāng chǔ
tư liệu thương
kho dữ liệu