汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
从杂 (cóng zá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
从杂
【從雜】
[cóng zá]
tòng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nhiều và lộn xộn
Ví dụ
事务从杂
shì wù cóng zá
công việc lộn xộn
Từ ghép
0 từ chứa “从杂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
烦杂
繁乱
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
多而杂乱
事务~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
从
cóng
Từ, bắt đầu từ một thời điểm hoặc địa điểm; Theo, tuân theo, làm theo; Tham gia, đi theo, phục tùng
杂
zá
tạp
hỗn hợp, không thuần nhất; phức tạp; nhiều loại, đa dạng; lộn xộn; ồn ào, huyên náo