[cóng huà]
tòng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
从化市cóng huà shì
Thành phố cấp huyện Tùng Hoa, Quảng Châu 廣州|广州[Guang3 zhou1], Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.