汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
从优 (cóng yōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
从优
【從優】
[cóng yōu]
tòng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đối xử ưu tiên
2
điều khoản ưu đãi nhất
Ví dụ
价格从优
jià gé cóng yōu
giá ưu đãi
Từ ghép
0 từ chứa “从优”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
给予优待
价格~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
从
cóng
Từ, bắt đầu từ một thời điểm hoặc địa điểm; Theo, tuân theo, làm theo; Tham gia, đi theo, phục tùng
优
yōu
ưu
xuất sắc, vượt trội, tốt đẹp; ưu tiên, đối xử tốt; nghệ sĩ biểu diễn, diễn viên