[jǐn gòng]
cận cúng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仅供参考jǐn gòng cān kǎo
cận cúng tham khảo
chỉ để tham khảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.