[dīng]
đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伶仃líng dīng
linh đinh
cô đơn và không nơi nương tựa
瘦伶仃shòu líng dīng
sấu linh đinh
gầy gò; ốm nhom
孤苦伶仃gū kǔ líng dīng
cô khổ linh đinh
cô đơn và nghèo khổ
瘦骨伶仃shòu gǔ líng dīng
sấu cốt linh đinh
gầy trơ xương; gầy gò
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.